Cấm đỗ xe (駐車禁止) và cấm dừng, đỗ xe (駐停車禁止) khác nhau
Cập nhật: 2026-10
Ở nơi "cấm đỗ xe" (駐車禁止) thì không được đỗ, nhưng vẫn được dừng xe (停車) để người lên xuống hoặc bốc dỡ hàng trong 5 phút. Ở nơi "cấm dừng xe và đỗ xe" (駐停車禁止) thì không được đỗ, cũng không được dừng. Biển nền xanh có 1 vạch chéo đỏ là cấm đỗ, có 2 vạch chéo thành hình chữ X là cấm dừng và đỗ.
Bảng so sánh: cấm gì và nhận biết thế nào
Cả hai đều là biển cấm (規制標識), ngoài biển còn có thể được thể hiện bằng vạch sơn trên mặt đường hoặc bó vỉa. Dù không có biển, luật vẫn quy định những nơi bị cấm (cấm dừng và đỗ: Điều 44, cấm đỗ: Điều 45 Luật Giao thông Đường bộ (道路交通法)).
| Tiêu chí | Cấm đỗ xe (駐車禁止) | Cấm dừng và đỗ xe (駐停車禁止) |
|---|---|---|
| Đỗ xe (駐車) | Không được | Không được |
| Dừng xe (người lên xuống, hàng trong 5 phút) | Được | Không được |
| Biển báo | Nền xanh, viền đỏ, 1 vạch chéo đỏ | Nền xanh, viền đỏ, 2 vạch chéo đỏ (X) |
| Vạch vàng trên bó vỉa, mép đường | Nét đứt | Nét liền |
| Căn cứ | Điều 45 | Điều 44 |
| Ví dụ nơi cấm dù không có biển | Cửa ra vào gara 3 m, trụ cứu hỏa 5 m, chuông báo cháy 1 m | Giao lộ 5 m, vạch qua đường 5 m, đường sắt 10 m, đường hầm |
| Khi nào vẫn được dừng | Luôn được dừng xe; đỗ xe nếu có giấy phép của trưởng đồn cảnh sát | Chỉ khi dừng vì đèn, lệnh cảnh sát, hoặc để tránh nguy hiểm |
Cách nhận biết biển báo và vạch sơn
Màu sắc của biển được quy định trong Lệnh về biển báo, vạch phân làn và vạch kẻ đường (道路標識、区画線及び道路標示に関する命令): cả hai đều có vạch chéo và viền màu đỏ, nền xanh, chữ và mép trắng. Khác nhau duy nhất là số vạch chéo: 1 vạch là cấm đỗ, 2 vạch bắt chéo thành chữ X là cấm dừng và đỗ.
Nếu dưới biển có biển phụ (補助標識) ghi "8-20", lệnh cấm chỉ áp dụng từ 8 giờ đến 20 giờ. Ngoài giờ đó, biển này không cấm (nhưng những nơi bị luật cấm, như gần giao lộ, vẫn bị cấm suốt ngày).
Vạch sơn của cả hai đều màu vàng. Trên bó vỉa (縁石) hoặc mép đường, vạch vàng nét đứt là cấm đỗ, vạch vàng nét liền là cấm dừng và đỗ. Mẹo nhớ: nét đứt "hở một chút" nên vẫn được dừng.
Nơi bị cấm theo luật: nhớ theo mục đích
Dễ nhớ nhất là chia theo mục đích: cấm dừng và đỗ là nơi có xe đứng sẽ nguy hiểm cho giao thông; cấm đỗ là nơi cần để trống cho xe ra vào hoặc cho cứu hỏa. Bảng khoảng cách chi tiết có ở trang tổng hợp về đỗ xe, dừng xe.
| Địa điểm | Cấm đỗ (được dừng) | Cấm dừng và đỗ |
|---|---|---|
| Giao lộ, góc cua | ― | Bên trong và trong vòng 5 m từ mép |
| Vạch qua đường, vạch xe đạp qua đường | ― | Bên trong và 5 m trước sau |
| Đường sắt giao cắt, bên trái đảo an toàn | ― | 10 m trước sau |
| Trạm xe buýt, xe điện mặt đất | ― | Trong 10 m từ biển trạm (chỉ trong giờ xe chạy) |
| Gần đỉnh dốc, dốc đứng, đường hầm, trong đường ray | ― | Tại chỗ đó |
| Cửa ra vào gara, bãi đỗ xe | Trong 3 m | ― |
| Khu vực thi công đường | Trong 5 m từ mép | ― |
| Kho thiết bị cứu hỏa, bể nước cứu hỏa, trụ cứu hỏa… | Trong 5 m | ― |
| Chuông báo cháy | Trong 1 m | ― |
Ngoại lệ: khi nào được dừng, đỗ
Ở nơi cấm dừng và đỗ, việc dừng vì đèn đỏ, theo quy định pháp luật, theo lệnh của cảnh sát, hoặc dừng tạm thời để tránh nguy hiểm thì không vi phạm (Điều 44). Đây là trường hợp "bắt buộc phải dừng", không bao gồm dừng để cho người xuống xe.
Ở nơi cấm đỗ, nếu được trưởng đồn cảnh sát (警察署長) cấp phép theo quy định của Ủy ban An toàn Công cộng thì được đỗ (Điều 45). Theo bộ quy tắc (教則), ở nơi có biển chỉ dẫn "được đỗ xe" (駐車可) hoặc "được dừng xe" (停車可) thì được đỗ hoặc dừng.
Lệnh cấm dừng và đỗ ở trạm xe buýt chỉ áp dụng trong giờ xe buýt chạy. Khi xe buýt không chạy, ví dụ đêm khuya, nơi đó không bị cấm vì lý do này.
Đừng bỏ sót lề đường cấm dừng, đỗ (路側帯)
Lề đường dành cho người đi bộ (路側帯) cũng có loại cấm dừng, đỗ. Vạch trắng gồm 1 nét liền và 1 nét đứt là "lề đường cấm dừng, đỗ" (駐停車禁止路側帯); 2 vạch trắng nét liền là "lề đường dành cho người đi bộ" (歩行者用路側帯). Với cả hai, không được đi vào lề để dừng, đỗ; hãy dừng sát mép trái lòng đường bên ngoài lề.
Lề đường chỉ có 1 vạch trắng nét liền thì nếu rộng hơn 0,75 m được đi vào để dừng, đỗ, nhưng phải chừa ít nhất 0,75 m ở bên trái xe. Vạch trắng là lề đường, vạch vàng là biển hiệu cấm đỗ hoặc cấm dừng và đỗ: có thể phân biệt bằng màu.
Câu hỏi mẫu dễ sai và đáp án
Bài thi kiến thức (知識確認) hay cho xem hình biển rồi tráo cấm đỗ với cấm dừng và đỗ.
Ví dụ 1 (biển cấm đỗ, 1 vạch chéo): "Ở nơi có biển báo này, không chỉ đỗ xe mà cả dừng xe cũng bị cấm." Đáp án: Sai. Biển cấm đỗ chỉ cấm đỗ xe.
Ví dụ 2 (biển cấm dừng và đỗ, 2 vạch chéo): "Ngay cả ở nơi có biển báo này, nếu là để cho người lên xuống xe thì vẫn được dừng xe." Đáp án: Sai. Cho người lên xuống là dừng xe, và nơi cấm dừng, đỗ thì cũng không được dừng.
Ví dụ 3: "Khi biển chính 'cấm đỗ xe' có kèm biển phụ ghi '8-20', việc đỗ xe chỉ bị cấm trong khoảng từ 8 giờ sáng đến 8 giờ tối." Đáp án: Đúng. Biển phụ giới hạn khung giờ áp dụng.
Luyện câu hỏi biển báo và đỗ xe bằng tiếng mẹ đẻ
Số vạch chéo và việc có được dừng hay không là dạng câu cần trả lời ngay khi nhìn hình. Bộ đề luyện thi đổi bằng của menkyopass có câu hỏi biển báo, đỗ xe và dừng xe với lời giải bằng tiếng Việt (đề thi thử lần 1 và 3 chủ đề miễn phí, toàn bộ câu hỏi ¥1.500 trả một lần).
Câu hỏi luyện tập có từ này
Câu hỏi thường gặp
Q. Ở nơi cấm đỗ xe, dừng 3 phút để dỡ hàng có vi phạm không?
A. Không. Bốc dỡ hàng trong 5 phút là dừng xe, và nơi cấm đỗ xe vẫn được dừng. Nơi cấm dừng và đỗ thì không được.
Q. Dừng chờ đèn ở nơi cấm dừng và đỗ có vi phạm không?
A. Không. Dừng vì đèn tín hiệu hoặc để tránh nguy hiểm không thuộc phạm vi cấm dừng, đỗ.
Q. Bó vỉa có vạch vàng nét đứt nghĩa là gì?
A. Vạch vàng nét đứt là cấm đỗ xe, nét liền là cấm dừng và đỗ xe. Nét đứt thì vẫn được dừng xe.
Q. Biển ghi "8-20", vậy 9 giờ tối có được đỗ không?
A. Biển đó chỉ cấm từ 8 giờ đến 20 giờ nên lúc 21 giờ biển không cấm. Nhưng nơi bị luật cấm (như gần giao lộ) thì cấm bất kể giờ.