GaimenLuyện thi kiến thức 50 câu — đề mô phỏng giống thi thật

Hojo hyōshiki (補助標識) là gì? Biển phụ: cách đọc 8-20

Cập nhật: 2026-10

補助標識 (ほじょひょうしき, hojo hyōshiki) là biển phụ gắn bên dưới biển chính, bổ sung thời gian, ngày, loại xe, đoạn đường áp dụng hoặc lý do của quy định. Nó là loại riêng, khác với biển chính (本標識, gồm 4 loại: cấm/quy định, chỉ dẫn, cảnh báo, hướng dẫn). Đề hay hỏi: “8-20” nghĩa là áp dụng từ 8 giờ sáng đến 8 giờ tối; “原付を除く” nghĩa là xe gắn máy không bị áp dụng; khác nhau giữa ký hiệu 二輪 và 自二輪.

Vị trí trong luật

Điều 1 Lệnh về biển báo, vạch kẻ và ký hiệu mặt đường (道路標識、区画線及び道路標示に関する命令) chia biển báo thành biển chính (本標識) và biển phụ (補助標識); biển chính gồm 4 loại: hướng dẫn (案内), cảnh báo (警戒), quy định (規制), chỉ dẫn (指示). Biển phụ không phải là loại thứ 5 của biển chính.

Sách quy tắc của Cục Cảnh sát giải thích: biển phụ bổ sung ý nghĩa cho biển chính như biển quy định, thường gắn dưới biển chính, cho biết lý do, hoặc xác định thời gian, ngày, loại xe áp dụng.

Các loại chính

Một số biển phụ chính trong Phụ lục 3 của sách quy tắc.

LoạiÝ nghĩa
Khoảng cách, khu vựcKhoảng cách, đoạn, khu vực đến nơi có quy định hoặc nơi nguy hiểm
Ngày, giờNgày hoặc giờ áp dụng (ví dụ 8-20)
Loại xeXác định loại xe chịu quy định (ví dụ 大型等, 原付を除く)
Khoảng trống khi đỗKhoảng phải chừa bên phải xe khi đỗ (ví dụ 6m)
Bắt đầu, trong đoạn, trong khu vực, kết thúcĐiểm bắt đầu, đoạn, khu vực, điểm kết thúc của quy định
Cấm vượtCấm vượt xe
Đường đi học, chú ý đường sắt, gió ngang, thú vật, chú ýLý do cần chú ý
Lý do quy định, điều cần chú ýLý do quy định hoặc điều bổ sung ý nghĩa biển chính

Ký hiệu loại xe

Khi xác định loại xe, biển phụ dùng ký hiệu viết tắt ở Phụ lục 4 sách quy tắc. Đề hay nhắm vào các chữ gần giống nhau.

Ký hiệuÝ nghĩa
大型Ô tô cỡ lớn
普通Ô tô thường
自二輪Mô tô lớn và mô tô thường (không gồm 原付)
二輪Ô tô hai bánh (mô tô) và 一般原動機付自転車 (gồm 原付)
原付Xe gắn máy thường (一般原動機付自転車)
特定原付特定小型原動機付自転車
小特Xe đặc chủng cỡ nhỏ

Cách ra đề và các bẫy

Biển phụ “thu hẹp” hoặc “bổ sung” ý nghĩa biển chính. 〜を除く là loại khỏi đối tượng; giờ ghi trên biển là chỉ áp dụng trong giờ đó.

  • “Biển cấm đỗ có biển phụ 8-20 thì cấm đỗ từ 8 giờ sáng đến 8 giờ tối” → Đúng
  • “Biển cấm xe có biển phụ 原付を除く thì 原付 cũng không được đi” → Sai (原付 được đi)
  • “Biển chính gồm 4 loại: quy định, chỉ dẫn, cảnh báo, hướng dẫn” → Đúng (biển phụ không thuộc biển chính)
  • “Biển cấm lấn phải để vượt có biển phụ 追越し禁止 thì vượt không lấn phải vẫn được” → Sai (cấm vượt hoàn toàn)
  • “Quy định cho 自二輪 cũng áp dụng cho 原付” → Sai (二輪 mới gồm 原付)

Câu hỏi luyện tập có từ này

Câu hỏi thường gặp

Q. Chỉ có biển phụ thì có ý nghĩa quy định không?

A. Biển phụ bổ sung ý nghĩa cho biển chính, phải đọc kết hợp với biển chính.

Q. “8-20” nghĩa là gì?

A. Quy định của biển chính áp dụng từ 8 giờ sáng đến 8 giờ tối.

Q. 二輪 và 自二輪 khác nhau thế nào?

A. 二輪 gồm mô tô và 一般原動機付自転車; 自二輪 là mô tô lớn và mô tô thường, không gồm 原付.

Bài viết liên quan

Nguồn tham khảo (tiếng Nhật)