GaimenLuyện thi kiến thức 50 câu — đề mô phỏng giống thi thật

Biển một chiều (一方通行) và bảng 左折可 khác nhau thế nào?

Cập nhật: 2026-10

Mũi tên trắng trên nền xanh là biển "一方通行" (ippō tsūkō, đường một chiều), cấm xe đi theo hướng ngược mũi tên. Mũi tên xanh trên nền trắng là bảng "左折可" (sasetsu-ka, được rẽ trái), cho biết dù đèn phía trước đỏ hay vàng, vẫn được rẽ trái nếu chú ý giao thông xung quanh. Chỉ khác màu đảo ngược nhưng ý nghĩa hoàn toàn khác; đề thi có câu sai kiểu "hai biển này cùng ý nghĩa".

Định nghĩa theo luật và bảng so sánh

"一方通行" là biển quy định (số 326) trong Phụ lục 1 Lệnh về biển báo, nghĩa là "cấm xe cộ đi theo hướng ngược với mũi tên trên biển". Biển đặt ở đầu đoạn đường một chiều và các điểm cần thiết trong đoạn đó.

"左折可" không phải biển báo mà là bảng chỉ dẫn liên quan đến đèn tín hiệu. Điều 2 khoản 2 Lệnh thi hành Luật GTĐB (道路交通法施行令) quy định: khi Ủy ban An toàn Công cộng biểu thị được rẽ trái tại giao lộ, ý nghĩa của đèn vàng và đèn đỏ ở giao lộ đó bao gồm cả "được rẽ trái". Quy tắc giao thông cũng giải thích: khi ở mép trái đường hoặc trên cột đèn có bảng mũi tên xanh hướng trái trên nền trắng, xe được rẽ trái kể cả khi đèn phía trước đỏ hoặc vàng.

Tiêu chíĐường một chiều (一方通行)Được rẽ trái (左折可)
Màu sắcMũi tên trắng trên nền xanhMũi tên xanh trên nền trắng (khung xanh)
LoạiBiển quy địnhBảng chỉ dẫn kèm đèn tín hiệu
Ý nghĩaCấm xe đi theo hướng ngược mũi tênĐược rẽ trái dù đèn phía trước đỏ hoặc vàng
Vị trí đặtĐầu và trong đoạn đường một chiềuMép trái đường ở giao lộ hoặc trên cột đèn
Hướng mũi tênHướng được đi (thẳng, trái, phải...)Hướng trái
Với người đi bộ(quy tắc thông thường)Không cản trở người đi bộ, xe đạp đang qua đường theo đèn
Biển ở lối raLối ra thường có biển 車両進入禁止Không có

Bảng 左折可: đèn đỏ vẫn được rẽ trái, nhưng người đi bộ đi trước

Có bảng 左折可 thì dù đèn phía trước đỏ hoặc vàng, xe vẫn được rẽ trái. Tuy nhiên, Quy tắc giao thông ghi rõ "không được cản trở người đi bộ, xe gắn máy đặc định cỡ nhỏ và xe đạp đang qua đường theo đèn tín hiệu". Nếu đèn đi bộ xanh và có người đang qua đường, hãy dừng lại chờ.

Cách rẽ trái giống như bình thường: áp sát mép trái đường càng nhiều càng tốt từ trước, đi chậm (徐行) dọc theo mép trái (Điều 34 khoản 1). Xi nhan bật khi còn cách điểm rẽ 30 mét.

Ở Nhật, chỉ những giao lộ có bảng 左折可 mới được rẽ trái khi đèn đỏ hoặc vàng. Không có bảng thì khi đèn đỏ phải dừng ở vị trí dừng.

Cách đi trên đường một chiều: có lúc phải áp bên phải

Đường một chiều không có xe ngược chiều nên có những quy tắc khác bình thường. Đề thi rất hay hỏi ngoại lệ "đường một chiều thì sang phải".

  • Khi rẽ phải: áp sát mép phải đường càng nhiều càng tốt từ trước, đi chậm phía trong tâm giao lộ (Điều 34 khoản 4). Đường bình thường thì áp vào giữa
  • Phần đường bên phải: trên đường một chiều được đi lấn sang phần bên phải tim đường (Điều 17 khoản 5 mục 1)
  • Khi xe ưu tiên tới gần: nguyên tắc là áp trái, nhưng nếu áp trái lại cản trở xe ưu tiên thì áp phải (Điều 40 khoản 1)
  • Vượt bên trái: khi xe phía trước áp sát mép phải để rẽ phải, vượt qua bên trái xe đó (Quy tắc giao thông)

Biển 車両進入禁止 ở lối ra đường một chiều

Lối ra của đường một chiều thường có biển tròn đỏ vạch ngang trắng "車両進入禁止" (số 303), cấm xe đi vào theo hướng bị cấm. Hãy nhớ theo cặp: từ đầu vào nhìn thấy mũi tên xanh (一方通行), từ lối ra nhìn thấy biển đỏ (車両進入禁止).

Biển một chiều áp dụng cho xe cộ nên người đi bộ đi được cả hai chiều. Nếu biển phụ ghi loại xe được loại trừ, loại xe đó được đi cả chiều ngược lại.

Câu hỏi dễ sai và đáp án

Đây là các dạng đề thực tế trong bài kiểm tra kiến thức.

Ví dụ 1 (biển một chiều) "この標識は、白地に青の左向き矢印が描かれた「左折可」の標示板と同じ意味である。" (Biển này cùng nghĩa với bảng "được rẽ trái" có mũi tên xanh hướng trái trên nền trắng.) Đáp án: Sai (×). Mũi tên trắng nền xanh là biển một chiều, mũi tên xanh nền trắng là bảng 左折可; ý nghĩa khác nhau. 左折可 cho biết được rẽ trái dù đèn đỏ hoặc vàng.

Ví dụ 2 "一方通行の道路で右折するときは、あらかじめできるだけ道路の右端に寄り、交差点の中心の内側を徐行しなければならない。" (Khi rẽ phải trên đường một chiều, phải áp sát mép phải từ trước và đi chậm phía trong tâm giao lộ.) Đáp án: Đúng (○). Không có xe ngược chiều nên rẽ phải từ mép phải.

Ví dụ 3 "一方通行の道路で緊急自動車が近づいてきた場合、左側に寄るとかえって緊急自動車の妨げになるときは、右側に寄って進路を譲る。" (Trên đường một chiều, nếu áp trái lại cản trở xe ưu tiên thì áp phải để nhường đường.) Đáp án: Đúng (○). Nguyên tắc là áp trái, nhưng đường một chiều có ngoại lệ.

Luyện câu hỏi biển báo và giao lộ bằng tiếng mẹ đẻ

Hai mũi tên đảo màu là cặp rất dễ nhầm trong câu hỏi có hình. Bộ đề đổi bằng lái (外免切替) của menkyopass cho phép luyện câu hỏi biển báo, đèn tín hiệu và giao lộ với lời giải bằng tiếng Việt, tiếng Anh, tiếng Trung và tiếng Nhật (lần thi thử đầu và 3 chủ đề miễn phí, toàn bộ ¥2,980 mua một lần).

Câu hỏi luyện tập có từ này

Câu hỏi thường gặp

Q. Có bảng 左折可 thì đèn đỏ có được rẽ trái luôn không cần dừng?

A. Được rẽ trái, nhưng không được cản trở người đi bộ và xe đạp đang qua đường theo đèn. Hãy chú ý xung quanh, cần thì dừng lại chờ.

Q. Ở Nhật có được rẽ trái khi đèn đỏ không?

A. Về nguyên tắc là không. Chỉ ở giao lộ có bảng 左折可 mới được rẽ trái khi đèn đỏ hoặc vàng.

Q. Người đi bộ và xe đạp có được đi ngược chiều đường một chiều không?

A. Người đi bộ thì được. Xe đạp là xe cộ nên về nguyên tắc không được đi ngược chiều, trừ khi biển phụ loại trừ xe đạp.

Q. Rẽ phải trên đường một chiều thì áp vào đâu?

A. Áp sát mép phải đường càng nhiều càng tốt từ trước và đi chậm phía trong tâm giao lộ. Đường bình thường thì áp vào giữa.

Bài viết liên quan

Nguồn tham khảo (tiếng Nhật)