GaimenLuyện thi kiến thức 50 câu — đề mô phỏng giống thi thật

Gentsuki (原動機付自転車) là gì? Xe gắn máy và chuẩn mới 125cc

Cập nhật: 2026-10

原動機付自転車 (げんどうきつきじてんしゃ, gendōki-tsuki jitensha; gọi tắt 原付, げんつき, gentsuki) là xe gắn máy. Theo luật chia làm hai loại: 一般原動機付自転車 (xe gắn máy thường) và 特定小型原動機付自転車 (xe điện cỡ nhỏ đặc định). Trong đề, “原付” là xe gắn máy thường: tốc độ tối đa theo luật 30 km/h, phải rẽ phải hai giai đoạn ở giao lộ có đèn và từ 3 làn…, không được đi cao tốc. Từ tháng 4/2025, xe hai bánh 125cc trở xuống có công suất tối đa 4,0 kW trở xuống cũng được lái bằng bằng 原付.

Định nghĩa và hai loại

Điều 2 khoản 1 mục 10 Luật Giao thông đường bộ (道路交通法) định nghĩa 原動機付自転車 là xe dùng động cơ, không chạy trên ray hay dây điện, thuộc (イ) xe có động cơ dung tích hoặc công suất định mức dưới mức Nghị định quy định, hoặc (ロ) xe không cản trở xe khác trên làn xe đạp và không cần kỹ năng cao, đạt chuẩn của Nghị định. (イ) là 一般原動機付自転車, (ロ) là 特定小型原動機付自転車.

LoạiTiêu chuẩn (xe hai bánh)Bằng lái
一般原動機付自転車 (原付 truyền thống)Dung tích 50cc trở xuống, hoặc công suất định mức 0,60 kW trở xuốngBằng 原付, bằng ô tô thường…
一般原動機付自転車 (新基準原付, từ 1/4/2025)Dung tích 125cc trở xuống và công suất tối đa 4,0 kW trở xuốngBằng 原付, bằng ô tô thường…
特定小型原動機付自転車 (scooter điện…)Dài ≤190 cm, rộng ≤60 cm, mô tơ điện ≤0,60 kW, không chạy quá 20 km/h, số tự động, có đèn báo tốc độ tối đaKhông cần (cấm người dưới 16 tuổi)

Xe gắn máy tiêu chuẩn mới (từ 4/2025)

Do sửa Điều 1-2 Quy tắc thi hành (道路交通法施行規則), xe hai bánh có động cơ công suất tối đa 4,0 kW trở xuống được tính là 一般原動機付自転車 đến dung tích 125cc (Cục Cảnh sát Quốc gia thông báo áp dụng từ 1/4/2025). Lái được bằng bằng 原付.

Xe dưới 125cc nhưng công suất tối đa trên 4,0 kW thì không phải 原付 mà là mô tô thường (普通自動二輪車), cần bằng mô tô. 新基準原付 về luật vẫn là 一般原動機付自転車, nên quy tắc 30 km/h, rẽ phải hai giai đoạn, cấm chở người… giống xe gắn máy cũ.

Quy tắc chính của 一般原動機付自転車

Các quy tắc sau áp dụng cho 一般原動機付自転車, kể cả 新基準原付.

MụcQuy tắcCăn cứ
Tốc độ tối đa30 km/h (kể cả khi biển cho phép cao hơn)Điều 11 Nghị định
Rẽ phảiỞ giao lộ có điều khiển, có biển hai giai đoạn hoặc từ 3 làn trở lên: rẽ hai giai đoạnĐiều 34 khoản 5
Mũ bảo hiểmBắt buộcĐiều 71-4 khoản 2
Chở ngườiKhông đượcSách quy tắc
Đường cao tốcKhông được đi 高速自動車国道 và 自動車専用道路Sách quy tắc
Bảo hiểm bắt buộc (自賠責)Không có thì không được láiSách quy tắc

Điểm chính về 特定小型原動機付自転車

Xe như scooter điện thuộc 特定小型原動機付自転車 không cần bằng lái, nhưng người dưới 16 tuổi không được lái, cũng không được cho họ mượn (Điều 64-2). Mũ bảo hiểm là “cố gắng đội” (Điều 71-4 khoản 3). Rẽ phải giống xe đạp: luôn nép trái và đi dọc mép giao lộ (Điều 34 khoản 3).

Xe đáp ứng điều kiện như nhấp nháy đèn báo tốc độ tối đa và không chạy quá 6 km/h (特例特定小型原動機付自転車) được đi trên vỉa hè có biển cho phép. Cũng phải mua bảo hiểm bắt buộc.

Cách ra đề và các bẫy

Bẫy điển hình là tráo chủ ngữ 原付 với mô tô, hoặc 原付 thường với 特定小型. Từ 1/9/2026, trên đường dân sinh không có vạch giữa…, tốc độ tối đa của ô tô cũng là 30 km/h.

  • “Tốc độ tối đa theo luật của 原付 là 30 km/h” → Đúng
  • “Đường có biển 40 km/h thì 原付 cũng được chạy 40 km/h” → Sai
  • “Tốc độ tối đa theo luật của mô tô lớn là 30 km/h” → Sai (mô tô là ô tô; đường thường 60 km/h…)
  • “Vượt xe đang vượt một chiếc 原付 là vượt kép (二重追越し)” → Sai (vượt kép là khi xe trước đang vượt ô tô)
  • “Có bằng ô tô thường thì lái được 原付” → Đúng

Câu hỏi luyện tập có từ này

Câu hỏi thường gặp

Q. Bằng ô tô thường có lái được xe 125cc không?

A. Nếu là 新基準原付 công suất tối đa 4,0 kW trở xuống thì là 原付, lái được. Trên 4,0 kW là mô tô thường, cần bằng mô tô.

Q. Scooter điện có cần bằng không?

A. Nếu đạt chuẩn 特定小型原動機付自転車 thì không cần, nhưng người dưới 16 tuổi không được lái.

Q. Trong đề, “原付” nghĩa là loại nào?

A. Theo cách viết tắt của sách quy tắc, 原付 là 一般原動機付自転車, còn 特定原付 là 特定小型原動機付自転車.

Bài viết liên quan

Nguồn tham khảo (tiếng Nhật)