Biển báo cấm (規制標識) và biển chỉ thị (指示標識) ở Nhật khác gì?
Cập nhật: 2026-10
Biển báo cấm và hiệu lệnh (規制標識) cho biết “không được làm” hoặc “bắt buộc phải làm”. Biển chỉ thị (指示標識) cho biết “được phép làm” hoặc “đây là chỗ dành cho…”. Hai loại này cùng biển báo nguy hiểm (警戒標識) và biển chỉ dẫn (案内標識) tạo thành 4 loại biển chính (本標識); biển phụ (補助標識) gắn bên dưới để bổ sung ý nghĩa. Có những biển nếu chỉ nhìn màu sẽ đoán sai, nên hãy nhớ theo vai trò.
Bảng so sánh biển 規制 và biển 指示
Theo luật Nhật, biển báo đường bộ (道路標識) chia thành biển chính (本標識) và biển phụ (補助標識); biển chính gồm 4 loại: chỉ dẫn, nguy hiểm, cấm/hiệu lệnh và chỉ thị (Điều 1 Lệnh về biển báo, vạch kẻ và ký hiệu mặt đường – 道路標識、区画線及び道路標示に関する命令). Trong bài thi kiến thức (知識確認), hai loại dễ nhầm nhất là 規制標識 (kisei hyōshiki) và 指示標識 (shiji hyōshiki).
| Hạng mục | Biển cấm/hiệu lệnh (規制標識) | Biển chỉ thị (指示標識) |
|---|---|---|
| Vai trò (theo Quy tắc giao thông) | Cấm một cách đi nhất định, hoặc chỉ định phải đi theo một cách nhất định | Cho biết được phép đi theo cách nào đó, hoặc chỉ ra vị trí được quy định |
| Nói ngắn gọn | Cấm – hạn chế – bắt buộc | Cho phép – chỉ vị trí |
| Ví dụ | Cấm xe cộ, cấm đỗ xe, tốc độ tối đa, dừng lại (一時停止), đường một chiều | Được đỗ xe, được đi song song, vạch qua đường, đảo an toàn, đường ưu tiên, vạch dừng |
| Màu thường gặp | Nền trắng viền đỏ, nền xanh gạch chéo đỏ, nền đỏ (一時停止), nền xanh chữ trắng (đường một chiều…) | Nền xanh, chữ/ký hiệu trắng |
| Ai lắp đặt chủ yếu | Phần lớn là Ủy ban An toàn Công cộng tỉnh (公安委員会); biển giới hạn tải trọng, chiều cao… do cơ quan quản lý đường | Ủy ban An toàn Công cộng tỉnh |
| Cặp đối chiếu | “Phía trước là đường ưu tiên” (前方優先道路), “Cấm đỗ xe” (駐車禁止) | “Đường ưu tiên” (優先道路), “Được đỗ xe” (駐車可) |
Vai trò của 4 loại biển chính và biển phụ
Tài liệu “Quy tắc giao thông” (交通の方法に関する教則) của Cơ quan Cảnh sát Quốc gia giải thích: biển báo nguy hiểm (警戒標識) là biển “báo trước những nguy hiểm hoặc tình huống cần chú ý trên đường để nhắc người đi đường chú ý”; biển chỉ dẫn (案内標識) là biển “cho biết tên địa điểm, hướng đi, khoảng cách… để thuận tiện cho việc đi lại”.
Biển phụ (補助標識) thường gắn bên dưới biển chính, cho biết lý do hạn chế hoặc giới hạn thời gian, ngày trong tuần, loại xe áp dụng. Biển phụ không đứng một mình mà luôn đọc cùng biển chính.
Đơn vị lắp đặt cũng khác nhau. Biển chỉ dẫn và biển nguy hiểm do cơ quan quản lý đường (道路管理者 – nhà nước, địa phương…) lắp; phần lớn biển cấm và biển chỉ thị do Ủy ban An toàn Công cộng tỉnh (公安委員会) lắp (Điều 4 của Lệnh nói trên). Vì quản lý giao thông là việc của Ủy ban An toàn Công cộng (Điều 4 Luật Giao thông đường bộ), nên phần lớn biển cấm thuộc về cơ quan này.
Phân biệt bằng màu sắc và hình dạng
Màu của biển báo được quy định chi tiết ở Phụ lục 2 của Lệnh về biển báo. Có thể nhớ đại khái như sau.
| Loại | Nhận dạng | Ví dụ tiêu biểu |
|---|---|---|
| Biển cấm/hiệu lệnh | Tròn nền trắng viền đỏ ký hiệu xanh / tròn nền xanh gạch chéo đỏ / tam giác ngược nền đỏ chữ trắng | Cấm xe cộ, tốc độ tối đa, cấm đỗ xe, cấm dừng và đỗ xe, dừng lại (一時停止) |
| Biển cấm/hiệu lệnh (loại nền xanh) | Nền xanh, ký hiệu/mũi tên trắng | Đường một chiều, chỉ được đi theo hướng chỉ định, làn dành riêng, xe máy dưới 50cc rẽ phải 2 bước |
| Biển chỉ thị | Nền xanh, chữ/ký hiệu trắng (chủ yếu hình vuông) | Được đỗ xe, vạch qua đường, đảo an toàn, đường ưu tiên |
| Biển nguy hiểm | Hình thoi nền vàng, ký hiệu đen | Có đường ngang đường sắt, đang thi công, có trường học/nhà trẻ |
| Biển chỉ dẫn | Cao tốc: nền xanh lá chữ trắng; đường thường (hướng, khoảng cách): nền xanh dương chữ trắng; tên thành phố…: nền trắng chữ xanh | Hướng đi và khoảng cách, hướng vào cao tốc |
| Biển phụ | Nền trắng chữ đen (loại xe: nền vàng nhạt; “hết” có dải chéo xanh) | “8-20”, “原付を除く”, “ここから”, “終わり” |
“Biển xanh = biển chỉ thị” là cách nhớ nguy hiểm
Một hiểu lầm phổ biến là “biển vuông màu xanh là biển chỉ thị”. Theo Phụ lục 2, các biển đường một chiều, chỉ được đi theo hướng chỉ định, làn dành riêng, cách rẽ phải của xe gắn máy (二段階) đều nền xanh chữ trắng, nhưng chúng là biển cấm/hiệu lệnh. Không tuân theo là vi phạm.
Mẹo phân biệt là nghĩ theo vai trò. Nếu biển ràng buộc hành động (“chỉ được đi hướng này”, “chỉ loại xe này được đi”) thì là 規制標識. Nếu biển thông báo vị trí hoặc sự cho phép (“đây là vạch qua đường”, “ở đây được đỗ xe”) thì là 指示標識.
Cẩn thận với các cặp tên giống nhau. “Đường ưu tiên” (優先道路) là biển chỉ thị (cho biết bạn đang đi trên đường ưu tiên); “phía trước là đường ưu tiên” (前方優先道路) là biển cấm/hiệu lệnh (không được cản trở xe trên đường ưu tiên phía trước). Tương tự, “được đỗ xe” (駐車可) là biển chỉ thị, “cấm đỗ xe” (駐車禁止) là biển cấm.
Cách đọc biển phụ
Biển phụ thu hẹp quy định của biển chính theo “khi nào”, “áp dụng cho ai”, “từ đâu đến đâu”. Đề thi hay cho đọc ngược ý nghĩa của biển phụ.
- “8-20”: chỉ áp dụng từ 8 giờ sáng đến 8 giờ tối; ngoài giờ đó không bị hạn chế
- “日・休日を除く”: trừ Chủ nhật và ngày lễ
- “原付を除く”: xe gắn máy (原動機付自転車) không bị áp dụng (được đi, được đỗ…)
- Tên loại xe như “大貨等”: chỉ loại xe đó bị áp dụng
- “ここから” (từ đây), “ここまで” (đến đây), “区域内” (trong khu vực), “終わり” (hết): cho biết phạm vi áp dụng
Ví dụ câu hỏi trong bài thi kiến thức
Các câu hỏi lấy từ ngân hàng đề của menkyopass, đúng dạng đề thi thật:
Câu hỏi: “道路標識のうち本標識は、規制標識、指示標識、警戒標識、案内標識の4種類である。” (Biển chính gồm 4 loại: cấm/hiệu lệnh, chỉ thị, nguy hiểm, chỉ dẫn.) Đáp án: ĐÚNG (○). Biển phụ chỉ bổ sung cho biển chính, không nằm trong 4 loại này.
Câu hỏi: “『横断歩道』の標識は、青地に白で歩行者が描かれた指示標識である。” (Biển “vạch qua đường” là biển chỉ thị nền xanh có hình người đi bộ màu trắng.) Đáp án: ĐÚNG (○). Biển hình thoi vàng vẽ trẻ em “có trường học, nhà trẻ” là biển nguy hiểm – hình vẽ giống nhưng là biển khác.
Câu hỏi: “『車両通行止め』の本標識に『原付を除く』という補助標識が付いている道路は、原動機付自転車も通行することができない。” (Đường có biển “cấm xe cộ” kèm biển phụ “trừ xe gắn máy” thì xe gắn máy cũng không được đi.) Đáp án: SAI (×). “〜を除く” nghĩa là loại xe đó được loại khỏi quy định, nên xe gắn máy được đi.
Luyện câu hỏi về biển báo bằng tiếng Việt
Bài thi kiến thức là câu hỏi đúng/sai bằng chữ, không phải tranh, nên bạn cần gắn chính xác tên biển (tiếng Nhật) với loại biển. Trong bài thi thử của menkyopass (lần 1 và 3 lĩnh vực miễn phí), bạn có thể ôn đi ôn lại các câu hỏi về biển báo kèm giải thích bằng tiếng Việt.
Câu hỏi luyện tập có từ này
- Trên đường có biển báo này, xe mô tô thông thường có thể đi song song với nhau tối đa 3 xe.
- Tại nơi đường giao nhau có biển báo này, chỉ cần đi chậm và xác nhận an toàn là có thể đi tiếp luôn.
- Ở nơi có biển báo này, nếu không có vạch dừng xe thì phải dừng lại hẳn ngay trước nơi đường giao nhau.
- Ở nơi có biển báo này, không chỉ đỗ xe mà cả dừng xe cũng bị cấm.
- Ngay cả ở nơi có biển báo này, nếu là để cho người lên xuống xe thì vẫn được dừng xe.
- Ở nơi có biển báo này, nếu dừng để bốc dỡ hàng hóa trong vòng 5 phút thì không bị coi là vi phạm.
- Trong đoạn đường có biển báo này, phải luôn vừa bấm còi vừa chạy xe.
- Đường có biển báo này thì xe không được đi vào từ cả hai hướng.
- Trên đường có biển báo này, cả ô tô, xe gắn máy (50cc trở xuống) lẫn xe thô sơ đều không được đi.
- Trên đường có biển báo này, xe không được đi nhưng người đi bộ thì được đi.
Câu hỏi thường gặp
Q. Biển chính có mấy loại? Có tính biển phụ không?
A. Biển chính có 4 loại: cấm/hiệu lệnh, chỉ thị, nguy hiểm, chỉ dẫn. Biển phụ là nhóm riêng để bổ sung cho biển chính, không nằm trong 4 loại.
Q. Biển vuông màu xanh có phải luôn là biển chỉ thị không?
A. Không. Đường một chiều, chỉ được đi theo hướng chỉ định, làn dành riêng… cũng nền xanh chữ trắng nhưng là biển cấm/hiệu lệnh. Hãy phân biệt theo vai trò: cấm/bắt buộc hay cho phép/chỉ vị trí.
Q. “Đường ưu tiên” và “phía trước là đường ưu tiên” có cùng loại không?
A. Không. 優先道路 là biển chỉ thị, 前方優先道路 là biển cấm/hiệu lệnh. Khi có biển 前方優先道路, không được cản trở xe đang đi trên đường ưu tiên phía trước.
Q. Không theo biển nguy hiểm có bị coi là vi phạm không?
A. Biển nguy hiểm dùng để báo trước nguy hiểm và nhắc chú ý, không trực tiếp cấm hay bắt buộc một hành động. Tuy vậy, bạn vẫn có nghĩa vụ lái xe an toàn phù hợp với nguy hiểm được báo (đường ngang, khúc cua…).