Đổi bằng lái ở Fukuoka: chọn trung tâm sát hạch, đặt lịch, lệ phí
Cập nhật: 2026-10
Ở Fukuoka có 4 trung tâm sát hạch lái xe nhận đổi bằng (外免切替), nhưng người cần thi thực hành (実技確認) như người có bằng Việt Nam chỉ được nộp ở Chikuho (thành phố Iizuka) hoặc Chikugo (thành phố Chikugo). Trước hết bạn phải tự đến trung tâm để được hẹn ngày thẩm tra hồ sơ (書類審査); không nhận đặt qua điện thoại hay nhờ người khác. Nội dung dưới đây theo trang chính thức của Cảnh sát tỉnh Fukuoka (kiểm tra tháng 10/2026). Quy định có thể thay đổi, hãy xem lại trang chính thức trước khi đi.
Nộp ở trung tâm nào? Tùy bạn có phải thi thực hành hay không
Trung tâm Fukuoka (quận Minami, TP Fukuoka) và trung tâm Kitakyushu (quận Kokuraminami) chỉ nhận người được miễn thi thực hành: người có bằng của 27 nước và 8 vùng được miễn cả lý thuyết lẫn thực hành (Hàn Quốc, Đài Loan, Anh, Đức, Canada, Úc, 7 bang Mỹ...), bang Indiana (Mỹ, chỉ miễn thực hành), người xin bằng xe gắn máy dưới 50cc (原付), và người từng có bằng lái Nhật.
Bằng Việt Nam không nằm trong danh sách miễn, nên nếu đổi sang bằng ô tô thường (普通免許) bạn phải nộp ở Chikuho hoặc Chikugo. Lưu ý: từ 1/4/2026, Chikugo tạm ngừng nhận thi thực hành bằng xe tải cỡ trung bình nhỏ (準中型), nên ai đổi sang 準中型 phải đến Chikuho.
| Trung tâm | Nhận ai |
|---|---|
| Fukuoka (福岡自動車運転免許試験場) | Chỉ người được miễn thi thực hành |
| Kitakyushu (北九州自動車運転免許試験場) | Chỉ người được miễn thi thực hành |
| Chikuho (筑豊自動車運転免許試験場) | Nhận cả người phải thi thực hành |
| Chikugo (筑後自動車運転免許試験場) | Nhận cả người phải thi thực hành (tạm ngừng thực hành 準中型) |
Đặt lịch: tự đến trung tâm để hẹn ngày thẩm tra hồ sơ
Fukuoka áp dụng chế độ chỉ định ngày thẩm tra hồ sơ (指定日制). Bạn đến trung tâm định nộp, nói với nhân viên ở quầy là muốn thẩm tra hồ sơ đổi bằng nước ngoài (外国免許切替の書類審査), rồi chọn ngày. Lúc đó nhân viên kiểm tra sơ bộ giấy tờ, nên hãy mang đủ bộ hồ sơ. Không đặt được qua điện thoại hay người đại diện, cũng không đổi ngày qua điện thoại; muốn đổi phải đến lại.
Cảnh sát cho biết số người được thẩm tra mỗi ngày có giới hạn, có thể không chọn được ngày mong muốn, và thời gian chờ có thể dài vì nhiều người đăng ký. Ngày hẹn cũng có thể khác nhau tùy tư cách lưu trú. Nhớ mang hộ chiếu bản gốc (quên là không được tiếp nhận) và thẻ lưu trú (在留カード) bản gốc.
| Trung tâm | Quầy hẹn ngày | Giờ nhận (ngày thường) |
|---|---|---|
| Fukuoka | Tầng 2, quầy số 20 | 13:00–13:30 |
| Kitakyushu | Tầng 1, quầy số 1 | 13:00–13:30 |
| Chikuho | Quầy số 5 | 9:00–16:30 |
| Chikugo | Quầy số 8 | 13:00–13:30 |
Ngày thẩm tra hồ sơ và các bước sau đó
Ngày thẩm tra hồ sơ, giờ tiếp nhận là thứ Hai–thứ Sáu (trừ ngày lễ và dịp năm mới) từ 13:00 đến 13:30. Đến sau 13:30 sẽ không được nhận trong ngày. Hồ sơ thiếu có thể bị từ chối, và có thể không xử lý theo thứ tự đến.
Sau khi thẩm tra hồ sơ, những lần sau bạn sẽ thi năng lực thích hợp (適性試験, có kiểm tra thị lực), thi lý thuyết (知識確認) và thi thực hành. Thi lý thuyết và thực hành cần đặt lịch; hãy hỏi cách đặt khi thẩm tra hồ sơ. Lịch thi thực hành đặt tại quầy của trung tâm, không nhận qua điện thoại. Người xin bằng 原付 không phải thi thực hành.
- Đơn đăng ký có sẵn ở trung tâm (nộp ở quầy số 7 tầng 2 tại Fukuoka, quầy 1 Kitakyushu, quầy 5 Chikuho, quầy 8 Chikugo)
- Khi nộp đơn, bạn đặt mã PIN cho chip IC của bằng lái
- Nếu không nói được tiếng Nhật, hãy dẫn theo người phiên dịch (通訳人)
Thi lý thuyết: 50 câu, 30 phút, có tiếng Việt
Bài thi lý thuyết gồm 50 câu hỏi dạng văn bản (đúng/sai), làm trong 30 phút, đúng từ 45 câu trở lên là đậu. Ngoài tiếng Nhật còn có đề bằng 20 ngôn ngữ, trong đó có tiếng Việt. Người đã đậu bài cũ (10 câu có hình) trước ngày 30/9/2025 nhưng trượt thực hành, nếu nộp lại từ 1/10/2025 thì vẫn phải thi bài mới 50 câu, kể cả khi còn trong thời hạn miễn 6 tháng.
20 ngôn ngữ: tiếng Anh, Tây Ban Nha, Ba Tư, Hàn, Trung, Bồ Đào Nha, Nga, Thái, Tagalog, Việt, Ukraina, Nepal, Indonesia, Myanmar, Khmer, Mông Cổ, Sinhala, Urdu, Ả Rập và Hindi.
Giấy tờ cần chuẩn bị theo Cảnh sát Fukuoka
Điều kiện gồm: có bằng lái nước ngoài còn hạn và đã ở nước cấp bằng tổng cộng từ 3 tháng trở lên sau khi lấy bằng (xác nhận qua bằng lái và hộ chiếu). Chỉ đổi được bằng loại một (第一種免許). Từ 1/10/2025, người lưu trú ngắn hạn dưới 3 tháng như khách du lịch không thể lấy bằng lái Nhật.
- Đơn đăng ký kèm phiếu câu hỏi sức khỏe (質問票), có sẵn ở trung tâm
- 2 ảnh cỡ cao 3cm × rộng 2,4cm
- 1 bản phiếu cư trú (住民票の写し) ghi quốc tịch, tư cách lưu trú, thời hạn, ngày hết hạn, số thẻ lưu trú; không ghi My Number, không nhận bản photo; kèm xuất trình thẻ lưu trú
- Bằng lái nước ngoài còn hạn và bản dịch tiếng Nhật (翻訳文) do đại sứ quán, lãnh sự quán hoặc tổ chức được cảnh sát nêu tên như JAF làm
- Giấy tờ chứng minh đã ở nước cấp bằng từ 3 tháng (hộ chiếu, giấy xác nhận xuất nhập cảnh của Bộ Tư pháp...). Nếu bằng không ghi ngày cấp hoặc đã gia hạn, cần bằng cũ hoặc giấy chứng nhận lịch sử bằng lái (có bản dịch)
- Giấy tờ bổ sung theo từng nước: xem file PDF danh sách giấy tờ theo quốc gia (国別必要書類一覧) của cảnh sát
- Kính nếu cần cho kiểm tra thị lực. Không cần con dấu (印鑑)
Lệ phí (kiểm tra tháng 10/2026)
Bạn trả phí thi cộng phí cấp bằng. Với bằng ô tô thường và chỉ chọn thẻ bằng lái: 2.500 yên + 2.350 yên = 4.850 yên. Nếu xin từ 2 loại bằng cùng lúc, mỗi loại thêm cộng 200 yên.
| Hạng mục | Lệ phí |
|---|---|
| Phí thi: ô tô thường (普通一種) | 2.500 yên |
| Phí thi: 原付・小特 | 1.600 yên |
| Phí thi: xe lớn, trung, 準中型 | 3.900 yên |
| Phí thi: mô tô, xe đặc biệt lớn, kéo rơ-moóc | 2.800 yên |
| Phí cấp: chỉ thẻ bằng lái | 2.350 yên |
| Phí cấp: chỉ マイナ免許証 | 1.550 yên |
| Phí cấp: cả hai | 2.450 yên |
Đường đi và hỗ trợ ngôn ngữ
Cả 4 trung tâm đều có bãi đỗ xe miễn phí cho khách. Quầy tiếp nhận có hệ thống hiển thị phụ đề hỗ trợ 134 ngôn ngữ (từ tháng 3/2024). Cảnh sát cũng có file PDF hướng dẫn thủ tục bằng tiếng Việt, Anh, Trung, Hàn, Indonesia, Ukraina. Có thắc mắc thì gọi trung tâm gần nhất (ngày thường 8:30–17:15).
Nộp ở Chikuho hay Chikugo thì bạn phải đi lại nhiều lần: thẩm tra hồ sơ, thi lý thuyết, thi thực hành. Trượt lý thuyết là phải đặt lịch lại, vì vậy hãy luyện trước với đề thi thử của menkyopass bằng tiếng Việt, đúng định dạng 50 câu, 30 phút.
| Trung tâm | Địa chỉ | Cách đi |
|---|---|---|
| Fukuoka | 福岡市南区花畑4-7-1 | Xe buýt Nishitetsu, xuống trạm 自動車免許試験場正門, đi bộ 1 phút (có xe thẳng từ ga Hakata, Tenjin) |
| Kitakyushu | 北九州市小倉南区日の出町2-4-1 | Monorail Kitakyushu ga Keibajo-mae, đi bộ 10 phút; xe buýt Nishitetsu trạm 自動車免許試験場前, 7 phút |
| Chikuho | 飯塚市鶴三緒1518-1 | Ga JR Iizuka đi bộ 20 phút; xe buýt Nishitetsu trạm バイパス筑豊自動車運転免許試験場, 3 phút (có xe từ Tenjin) |
| Chikugo | 筑後市大字久富1135-2 | Ga JR Hainuzuka đi bộ khoảng 20 phút; xe buýt Nishitetsu trạm 筑後自動車免許試験場 ngay cạnh |
Câu hỏi thường gặp
Q. Có bằng Việt Nam, tôi đổi ở trung tâm TP Fukuoka được không?
A. Không. Bằng Việt Nam phải thi thực hành nên không nộp được ở Fukuoka hay Kitakyushu. Hãy nộp ở Chikuho (Iizuka) hoặc Chikugo.
Q. Có đặt lịch thẩm tra hồ sơ qua điện thoại được không?
A. Không. Bạn phải tự đến trung tâm để hẹn ngày. Người khác không đặt thay được, và không đổi ngày qua điện thoại được.
Q. Đổi bằng ở Fukuoka hết bao nhiêu tiền?
A. Bằng ô tô thường, chỉ chọn thẻ: phí thi 2.500 yên + phí cấp 2.350 yên = 4.850 yên (kiểm tra tháng 10/2026).
Q. Có thi lý thuyết bằng tiếng Việt không?
A. Có. Cảnh sát Fukuoka có đề thi bằng 20 ngôn ngữ, bao gồm tiếng Việt.
Q. Muốn đổi sang bằng 準中型 thì thi ở đâu?
A. Từ 1/4/2026, Chikugo tạm ngừng nhận thi thực hành 準中型. Nếu phải thi thực hành, hãy đến Chikuho.
Bài viết liên quan
- Quy trình đổi bằng lái xe Nhật (外免切替): 6 bước đến khi nhận bằng
- Giấy tờ đổi bằng lái xe Nhật (外免切替): phiếu cư trú, bản dịch, hộ chiếu
- Danh sách nước được miễn thi khi đổi bằng lái sang bằng Nhật
- Trượt thi đổi bằng lái Nhật (外免切替): đăng ký lại và quy tắc 6 tháng
- Cách đặt lịch đổi bằng lái ở Nhật: online, điện thoại, tại quầy
Nguồn tham khảo (tiếng Nhật)
- 福岡県警察「外国免許からの切り替え手続き」
- 福岡県警察「福岡・北九州試験場における外国免許切替『書類審査』の指定日制について」
- 福岡県警察「筑豊試験場における外国免許切替『書類審査』の指定日制について」
- 福岡県警察「筑後試験場における外国免許切替『書類審査』の指定日制について」
- 福岡県警察「技能試験及び外国免許からの切替(実技確認)の予約について」
- 福岡県警察「【筑後試験場】準中型免許に関する技能試験等の受付中止について」
- 福岡県警察「外国免許切替手続き受付窓口(福岡自動車運転免許試験場)」
- 福岡県警察「外国免許切替手続き受付窓口(北九州自動車運転免許試験場)」
- 福岡県警察「外国免許切替手続き受付窓口(筑豊自動車運転免許試験場)」
- 福岡県警察「外国免許切替手続き受付窓口(筑後自動車運転免許試験場)」
- 福岡県警察「福岡自動車運転免許試験場」(所在地・アクセス)
- 福岡県警察「北九州自動車運転免許試験場」(所在地・アクセス)
- 福岡県警察「筑豊自動車運転免許試験場」(所在地・アクセス)
- 福岡県警察「筑後自動車運転免許試験場」(所在地・アクセス)
- 福岡県警察「外国人・国外転出者の免許申請時の必要書類について」
- 福岡県警察「【制度改正】免許申請時の住所確認及び外国免許切替制度の厳格化について」
- 福岡県警察「試験場における字幕表示システムの導入について」
- 福岡県警察「国別必要書類一覧」PDF
- 警察庁 丙運発第59号(令和8年1月8日)別添「外国免許等関係事務取扱い要領」