Đổi bằng lái Nhật được loại bằng nào? Ô tô, xe máy, số tự động
Cập nhật: 2026-10
Khi đổi bằng (外免切替), bạn nhận được bằng "hạng 1" (第一種免許) của Nhật tương ứng với loại xe mà bằng nước ngoài cho phép lái. Ví dụ bằng hạng B của EU tương ứng với bằng ô tô thường (普通免許) của Nhật. Bạn không bắt buộc lấy hạng cao nhất mà có thể chọn hạng thấp hơn hoặc bằng chỉ lái xe số tự động (AT限定). Không thể đổi sang bằng hạng 2 (第二種免許) để chở khách thu tiền (Cảnh sát Aichi).
Chỉ đổi được bằng hạng 1
Bằng hạng 1 của Nhật gồm: 大型 (xe lớn), 中型 (xe trung), 準中型 (xe bán trung), 普通 (ô tô thường), 大型特殊, 大型二輪 (mô tô lớn), 普通二輪 (mô tô thường), 小型特殊, 原付 (xe gắn máy) và けん引 (kéo rơ-moóc) (Điều 84 Luật Giao thông Đường bộ). Đổi bằng là thủ tục được miễn một phần kỳ thi của bằng hạng 1 này (quy định của Cơ quan Cảnh sát Quốc gia).
Không thể đổi sang bằng hạng 2 (第二種免許) — loại cần để lái taxi, xe buýt chở khách thu tiền (hướng dẫn của Cảnh sát Aichi).
Hạng bằng tùy theo hạng bằng nước ngoài
Bằng Nhật bạn nhận được là hạng tương ứng với loại xe bằng nước ngoài cho phép lái (quy định của Cơ quan Cảnh sát Quốc gia). Quy định lấy bằng EU làm ví dụ như bảng dưới.
Quy định yêu cầu cảnh sát không cấp ngay hạng cao nhất, mà hỏi bạn muốn lái xe gì ở Nhật, giải thích xe được lái và xe dùng khi kiểm tra kỹ năng, rồi cho biết bạn có thể xin hạng thấp hơn. Xe càng lớn thì bài kiểm tra kỹ năng càng khó, nên hãy chọn theo loại xe bạn thật sự cần ở Nhật.
| Bằng EU | Nội dung | Bằng Nhật tương ứng |
|---|---|---|
| B | Ô tô có tổng trọng lượng cho phép tối đa 3,5 tấn | 普通免許 |
| C1 | Trên 3,5 tấn đến 7,5 tấn, tối đa 8 chỗ ngoài ghế lái | 準中型免許 |
| C, D | Trên 3,5 tấn / trên 8 chỗ ngoài ghế lái | 大型・中型・準中型・普通免許 |
Phân hạng ô tô ở Nhật và độ tuổi
Hạng xe được xác định theo tổng trọng lượng xe, tải trọng tối đa và số chỗ ngồi; chỉ cần một tiêu chí vượt mức là phải có bằng hạng cao hơn (Cảnh sát Nagano). 大型 và 中型 có điều kiện về tuổi và số năm kinh nghiệm; thời gian có bằng nước ngoài tương đương bằng ô tô thường cũng được tính (quy định của Cơ quan Cảnh sát Quốc gia).
Muốn xin 大型 hoặc 中型 phải đang có bằng 普通 hoặc tương đương, nên ai chưa có thì xin 普通 trước. Có thể nộp cùng lúc với 普通, nhưng đơn và lệ phí tính riêng (quy định của Cơ quan Cảnh sát Quốc gia).
| Bằng | Tổng trọng lượng | Tải trọng tối đa | Số chỗ | Tuổi, kinh nghiệm |
|---|---|---|---|---|
| 普通 | Dưới 3,5 t | Dưới 2 t | Tối đa 10 | Cấp từ 18 tuổi |
| 準中型 | Dưới 7,5 t | Dưới 4,5 t | Tối đa 10 | Cấp từ 18 tuổi |
| 中型 | Dưới 11 t | Dưới 6,5 t | Tối đa 29 | Từ 20 tuổi, 2 năm kinh nghiệm |
| 大型 | Từ 11 t | Từ 6,5 t | Từ 30 | Từ 21 tuổi, 3 năm kinh nghiệm |
Xe máy, xe gắn máy và bằng ô tô thường lái được gì
Bằng 普通 cho phép lái ô tô thường, xe đặc chủng cỡ nhỏ và xe gắn máy loại thường (一般原動機付自転車) (Điều 85 Luật Giao thông Đường bộ). Bằng 普通 không lái được mô tô (自動二輪車); cần bằng 普通二輪 hoặc 大型二輪.
Từ 01/4/2025, xe hai bánh dung tích đến 125cc được giới hạn công suất tối đa 4,0 kW (新基準原付) cũng lái được bằng bằng 原付 (tài liệu Bộ Đất đai, Hạ tầng, Giao thông và Du lịch Nhật). Xe 125cc trở xuống nhưng công suất trên 4,0 kW thì cần bằng 普通二輪 (kể cả loại giới hạn xe nhỏ 小型限定).
| Bằng | Xe chính được lái | Tuổi |
|---|---|---|
| 大型二輪 | Mọi loại mô tô | Từ 18 tuổi |
| 普通二輪 | Mô tô đến 400cc (小型限定: đến 125cc) | Từ 16 tuổi |
| 原付 | Xe gắn máy loại thường (gồm 新基準原付) | Từ 16 tuổi |
Bằng số tự động (AT限定) và xe dùng khi kiểm tra kỹ năng
Dù bằng nước ngoài của bạn là ô tô thường không giới hạn, nếu muốn bằng 普通 chỉ lái xe số tự động thì bạn được kiểm tra kỹ năng bằng xe số tự động (quy định của Cơ quan Cảnh sát Quốc gia).
Xe dùng khi kiểm tra kỹ năng được quy định theo từng hạng như sau.
| Bằng muốn lấy | Xe dùng khi kiểm tra |
|---|---|
| 普通 | Ô tô thường số sàn (MT) |
| 普通 (AT限定) | Ô tô thường số tự động (AT) |
| 準中型 | Xe 準中型 số AT và ô tô thường số MT |
| 中型 | Xe 中型 số AT và ô tô thường số MT |
| 大型 | Xe 大型 số MT |
| 大型二輪・普通二輪・小型二輪 | Mô tô số MT, hoặc số AT nếu muốn bằng AT限定 |
Lệ phí khác nhau theo hạng bằng
Lệ phí nộp hồ sơ khác nhau theo hạng. Ví dụ ở Tokyo: 普通 2.500 yên, 大型・中型・準中型 3.900 yên, 原付 1.600 yên, hạng khác 2.800 yên; phí cấp bằng 2.350 yên (kiểm tra 10/2026). Mức phí có thể khác theo tỉnh, hãy hỏi cảnh sát tỉnh nơi bạn sống.
Hạng nào cũng phải qua bài kiểm tra kiến thức giống nhau (50 câu, đúng từ 45 câu). Đề thi thử menkyopass có tiếng Việt, đúng định dạng bài thi thật.
Câu hỏi thường gặp
Q. Bằng B2 của Việt Nam đổi được bằng gì ở Nhật?
A. Bằng Nhật được xác định theo loại xe mà bằng của bạn cho phép lái, và cảnh sát sẽ xem xét khi thẩm tra hồ sơ. Hãy nói rõ bạn muốn lái xe gì ở Nhật và hỏi tại quầy.
Q. Có đổi sang bằng hạng 2 để lái taxi được không?
A. Không. Đổi bằng chỉ cấp bằng hạng 1 (Cảnh sát Aichi).
Q. Có được chọn bằng chỉ lái xe số tự động không?
A. Được. Nếu muốn, bạn kiểm tra kỹ năng bằng xe số tự động và nhận bằng AT限定.
Q. Bằng ô tô thường có lái được xe máy 125cc không?
A. Không. Bằng 普通 chỉ lái được xe gắn máy (原付). Riêng xe 新基準原付 (giới hạn 4,0 kW) được tính là 原付.
Bài viết liên quan
- Quy trình đổi bằng lái xe Nhật (外免切替): 6 bước đến khi nhận bằng
- Thi thực hành đổi bằng lái Nhật (技能確認): bài thi, cách chấm
- Chi phí đổi bằng lái ở Nhật: lệ phí, bản dịch, phiếu cư trú
- Giấy tờ đổi bằng lái xe Nhật (外免切替): phiếu cư trú, bản dịch, hộ chiếu
- Bản dịch tiếng Nhật bằng lái để đổi bằng: JAF, đại sứ quán, phí