GaimenLuyện thi kiến thức 50 câu — đề mô phỏng giống thi thật

Jidōsha (自動車) là gì? Có mô tô, không có xe gắn máy

Cập nhật: 2026-10

Jidōsha (自動車・じどうしゃ) là xe chạy bằng động cơ, không chạy trên ray hay dây điện trên cao, trừ xe gắn máy (原動機付自転車), xe thô sơ (軽車両)... (Luật Giao thông (道路交通法) Điều 2 khoản 1 mục 9). Khác với cách nói hằng ngày 'xe ô tô = xe 4 bánh', mô tô (自動二輪車) cũng là 自動車. Ngược lại, xe gắn máy 'gentsuki' (原付) không phải 自動車. Ranh giới này được hỏi trực tiếp trong các câu về tốc độ.

Định nghĩa theo luật

Điều 2 khoản 1 mục 9 định nghĩa 自動車 là 'xe chạy bằng động cơ và không dựa vào ray hoặc dây điện trên cao', loại trừ xe gắn máy (原動機付自転車), xe thô sơ (軽車両), xe di chuyển cỡ nhỏ, xe cho người khuyết tật, xe nhỏ điều khiển từ xa và xe hỗ trợ đi bộ.

Ba điểm cần nhớ: (1) chạy bằng động cơ (xe đạp chạy bằng sức người không tính); (2) không dùng ray hay dây điện (tàu điện mặt đất, xe buýt điện bánh hơi không tính); (3) xe gắn máy bị loại trừ.

Cách viết và đọc: 自動車 (じどうしゃ / jidōsha). Trong đề thi, '自動車' nếu không nói gì thêm thì bao gồm cả mô tô.

8 loại 自動車

Điều 3 chia 自動車 thành 8 loại; tiêu chuẩn kích thước nằm ở Quy tắc thi hành Luật Giao thông (道路交通法施行規則) Điều 2. Các hạng bằng lái cũng tương ứng với cách chia này.

LoạiTiêu chuẩn chính (Quy tắc thi hành Điều 2)Ghi chú
Xe cỡ lớn (大型自動車)Tổng trọng lượng từ 11.000 kg, tải trọng tối đa từ 6.500 kg, hoặc từ 30 chỗ trở lênBằng 大型
Xe cỡ trung (中型自動車)Tổng trọng lượng 7.500–dưới 11.000 kg, tải trọng 4.500–dưới 6.500 kg, hoặc 11–29 chỗBằng 中型
Xe cỡ trung nhỏ (準中型自動車)Tổng trọng lượng 3.500–dưới 7.500 kg, hoặc tải trọng 2.000–dưới 4.500 kgBằng 準中型
Xe ô tô thông thường (普通自動車)Không thuộc các loại khác (tổng trọng lượng dưới 3,5 tấn, tải trọng dưới 2 tấn, tối đa 10 chỗ)Bằng 普通. Xe kei 4 bánh thuộc loại này
Xe đặc chủng lớn (大型特殊自動車)Xe có cấu tạo đặc biệt như máy xúc lật, xe nâng, xe nông nghiệp, không phải loại nhỏBằng 大型特殊
Mô tô lớn (大型自動二輪車)Xe 2 bánh trên 400 cc hoặc công suất định mức trên 20 kWBằng 大型二輪
Mô tô thông thường (普通自動二輪車)Xe 2 bánh còn lại (trừ loại thuộc xe gắn máy)Bằng 普通二輪
Xe đặc chủng nhỏ (小型特殊自動車)Xe đặc chủng dài ≤ 4,70 m, rộng ≤ 1,70 m, cao ≤ 2,00 m, không chạy quá 15 km/hLái được bằng bằng 普通 v.v.

Khác gì với xe gắn máy, xe thô sơ và 'xe' (車両)?

Xe gắn máy (原動機付自転車) được định nghĩa riêng ở Điều 2 khoản 1 mục 10 và không phải 自動車. Xe 2 bánh có dung tích 50 cc trở xuống (từ tháng 4/2025 còn gồm xe 2 bánh đến 125 cc có công suất tối đa giới hạn ở 4,0 kW) là xe gắn máy (Quy tắc thi hành Điều 1-2).

'Xe' (車両・しゃりょう) là từ chung cho 自動車, xe gắn máy, xe thô sơ và xe buýt điện bánh hơi (Điều 2 khoản 1 mục 8). Vậy 車両 rộng hơn, 自動車 chỉ là một phần trong đó.

'Xe kei' (軽自動車) là cách gọi theo Luật Phương tiện Vận tải Đường bộ; trong Luật Giao thông, xe kei 4 bánh thuộc 普通自動車.

Phương tiệnLà 自動車?Là 車両?
Ô tô thông thường, xe cỡ lớn...CóCó
Mô tô lớn/thông thườngCóCó
Xe gắn máy (原付)KhôngCó
Xe đạp và xe thô sơ khácKhôngCó
Tàu điện mặt đất (路面電車)KhôngKhông (nhưng thuộc 車両等)

Cách ra đề và bẫy trong bài thi kiến thức

Ví dụ 1: 'Trên đường thường có vạch tim đường hoặc làn xe, tốc độ tối đa luật định của mô tô lớn là 30 km/h' → Sai. Mô tô là 自動車 nên là 60 km/h; 30 km/h là của xe gắn máy. Từ 1/9/2026, trên đường thường không có vạch tim đường hay làn xe (đường sinh hoạt, 生活道路), ô tô cũng chỉ được 30 km/h.

Ví dụ 2: 'Bằng 普通 lái được xe có tổng trọng lượng dưới 3,5 tấn, tải trọng dưới 2 tấn, tối đa 10 chỗ' → Đúng. Cẩn thận câu Sai đổi con số.

Ví dụ 3: 'Đường có biển cấm xe (車両通行止め) thì ô tô, xe gắn máy và xe thô sơ đều không được đi' → Đúng. 車両 bao gồm cả các xe không phải 自動車.

Nhiều câu đổi đáp án chỉ bằng cách đổi chủ ngữ (自動車 / 原動機付自転車 / 車両). Hãy đọc kỹ chủ ngữ của câu.

Luyện đề bằng tiếng mẹ đẻ

Từ tháng 10/2025, bài thi kiến thức gồm 50 câu Đúng/Sai trong 30 phút, cần đúng từ 45 câu. Phạm vi của 自動車, 原付, 車両 xuất hiện trong câu hỏi về tốc độ, phân làn và biển báo. menkyopass có giải thích bằng tiếng Việt (đề thi thử lần 1 và 3 chủ đề miễn phí).

Câu hỏi luyện tập có từ này

Câu hỏi thường gặp

Q. Mô tô có phải là 自動車 không?

A. Có. Mô tô lớn và mô tô thông thường là 自動車 theo Luật Giao thông (Điều 3). Tốc độ luật định trên đường thường cũng giống ô tô.

Q. Xe gắn máy (原付) có phải 自動車 không?

A. Không. Xe gắn máy bị loại khỏi định nghĩa 自動車 (Điều 2 khoản 1 mục 9), nhưng vẫn là 車両.

Q. Xe kei (軽自動車) thuộc loại nào?

A. Xe kei 4 bánh thuộc 普通自動車, lái được bằng bằng 普通. Tốc độ tối đa luật định trên đường cao tốc quốc gia cũng là 100 km/h như ô tô thông thường.

Q. Xe nâng, máy kéo có phải 自動車 không?

A. Có. Đó là xe có cấu tạo đặc biệt, chia thành xe đặc chủng lớn hoặc nhỏ tùy kích thước và tốc độ tối đa.

Bài viết liên quan

Nguồn tham khảo (tiếng Nhật)