GaimenLuyện thi kiến thức 50 câu — đề mô phỏng giống thi thật

Sharyō (車両) là gì? Gồm cả xe đạp và xe gắn máy

Cập nhật: 2026-10

Sharyō (車両・しゃりょう) là từ chung chỉ ô tô/mô tô (自動車), xe gắn máy (原動機付自転車), xe thô sơ (軽車両) và xe buýt điện bánh hơi (Luật Giao thông (道路交通法) Điều 2 khoản 1 mục 8). Xe đạp là xe thô sơ nên cũng là 車両. Đường có biển 'cấm xe' (車両通行止め) thì không chỉ ô tô mà cả xe gắn máy và xe đạp cũng không được đi. Tàu điện mặt đất không phải 車両; khi gộp cả hai thì gọi là 車両等.

Định nghĩa theo luật và 車両等

Điều 2 khoản 1 mục 8 định nghĩa 車両 là 'ô tô/mô tô (自動車), xe gắn máy, xe thô sơ và xe buýt điện bánh hơi (トロリーバス)'. Xe thô sơ gồm xe đạp, xe đẩy, xe kéo, xe trượt tuyết, trâu bò ngựa... (mục 11).

Tàu điện mặt đất (路面電車, chạy trên ray) không phải 車両. Luật gọi chung 車両 và tàu điện mặt đất là 車両等 (Điều 2 khoản 1 mục 17). Các quy định như đi chậm (徐行) hay vạch sang đường có chủ ngữ là 車両等 nên áp dụng cả cho tàu điện mặt đất.

Cách viết và đọc: 車両 (しゃりょう / sharyō). Trong đề thi, 車両 không chỉ có nghĩa là xe hơi.

TừBao gồmCăn cứ
自動車Xe 4 bánh, xe tải, xe buýt, mô tô, xe đặc chủngĐiều 2 khoản 1 mục 9
車両自動車 + xe gắn máy + xe thô sơ + xe buýt điện bánh hơiĐiều 2 khoản 1 mục 8
車両等車両 + tàu điện mặt đấtĐiều 2 khoản 1 mục 17

Khi nào không còn là 車両 (người dắt xe...)

Người dắt bộ mô tô, xe gắn máy 2 bánh hoặc xe đạp được coi là người đi bộ (Điều 2 khoản 3 mục 2). Theo Quy tắc giao thông (教則), nếu xe đang nổ máy, đang kéo xe khác hoặc có thùng bên (側車) thì không được coi là người đi bộ.

Người dùng xe lăn cho người khuyết tật hoặc xe hỗ trợ đi bộ cũng là người đi bộ (Điều 2 khoản 3 mục 1).

Các quy định có chủ ngữ là 車両

Các quy định dưới đây có chủ ngữ là 車両, nên áp dụng không chỉ cho ô tô mà cả xe gắn máy và xe đạp.

  • Biển 'cấm xe' (車両通行止め): mọi 車両 không được đi. Biển 'cấm đi lại' (通行止め): cả người đi bộ, xe và tàu điện đều không được đi (教則 phụ lục 3)
  • Nếu có biển phụ '原付を除く' (trừ xe gắn máy) thì xe gắn máy được đi (loại xe được trừ ra không bị cấm)
  • Đi sát bên trái: ô tô/mô tô và xe gắn máy thông thường 'đi về phía bên trái', còn xe gắn máy đặc định cỡ nhỏ và xe thô sơ 'đi sát mép trái' (Điều 18 khoản 1)
  • Ở nơi cấm vượt vẫn được vượt xe thô sơ và xe gắn máy đặc định cỡ nhỏ (特定小型原動機付自転車) (Điều 30)
  • Làn dành riêng cho xe buýt (専用通行帯): xe đặc chủng nhỏ, xe gắn máy và xe thô sơ được đi (教則 chương 5 mục 2)

Cách ra đề và bẫy trong bài thi kiến thức

Ví dụ 1: 'Đường có biển này (車両通行止め) thì ô tô, xe gắn máy và xe thô sơ đều không được đi' → Đúng. 車両 bao gồm cả xe gắn máy và xe đạp.

Ví dụ 2: 'Đường có biển chính 車両通行止め kèm biển phụ 原付を除く thì xe gắn máy cũng không được đi' → Sai. Xe gắn máy được đi.

Ví dụ 3: 'Trong giao lộ và 30 m trước giao lộ, nếu là xe thô sơ thì được vượt' → Đúng. Ngoại lệ chỉ có xe thô sơ và xe gắn máy đặc định cỡ nhỏ, không gồm xe gắn máy thông thường.

Nếu nghĩ 車両 = ô tô thì sẽ sai ở những câu này.

Luyện đề bằng tiếng mẹ đẻ

Từ tháng 10/2025, bài thi kiến thức gồm 50 câu Đúng/Sai trong 30 phút, cần đúng từ 45 câu. Phạm vi của 車両, 自動車, 車両等 xuất hiện trong các câu về biển báo, phân làn và vượt xe. menkyopass có giải thích bằng tiếng Việt (đề thi thử lần 1 và 3 chủ đề miễn phí).

Câu hỏi luyện tập có từ này

Câu hỏi thường gặp

Q. Xe đạp có phải 車両 không?

A. Có. Xe đạp là xe thô sơ (軽車両), và xe thô sơ thuộc 車両 (Điều 2 khoản 1 mục 8, 11).

Q. Tàu điện mặt đất có phải 車両 không?

A. Không. Gộp 車両 và tàu điện mặt đất thì gọi là 車両等.

Q. Dắt xe máy đi bộ thì có phải 車両 không?

A. Dắt xe 2 bánh đã tắt máy thì được coi là người đi bộ. Trừ trường hợp xe đang nổ máy, có thùng bên hoặc đang kéo xe khác.

Q. Biển 通行止め và 車両通行止め khác nhau thế nào?

A. 通行止め cấm cả người đi bộ, xe và tàu điện. 車両通行止め chỉ cấm xe; người đi bộ vẫn được đi.

Bài viết liên quan

Nguồn tham khảo (tiếng Nhật)